old world scops owl

old world scops owl

A small old world scops owl perches on a moonlit branch.

Định nghĩa

Danh từ:
- mèo châu Âu: "old world scops owl" tên gọi của một loài nhỏ (danh pháp khoa học Otus scops), thường được tìm thấychâu Âu, một phần châu Á Bắc Phi. Loài này đặc điểm kích thước nhỏ, đôi mắt màu vàng tiếng kêu đặc trưng nghe như "kew-kew".

dụ sử dụng
  • ( mèo châu Âu nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng nghe như tiếng huýt sáo nhẹ.)
  • (Những người quan sát chim thường đến Nam Âu để ngắm mèo châu Âu trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old world scops owl" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, điểu học (ornithology) để phân biệt loài này với các loài mèo khác thuộc chi ở châu Á hoặc châu Mỹ.
    • The old world scops owl is migratory, unlike its tropical relatives. ( mèo châu Âu là loài di cư, không giống như các họ hàngvùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • European scops owl ( mèo châu Âu): tên thay thế phổ biến cho "old world scops owl".
  • Scops owl ( mèo): tên gọi chung cho các loài thuộc chi , bao gồm cả loài châu Âu châu Á.
  • Otus scops (danh pháp khoa học): tên Latin chính xác của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • European scops owl: mèo châu Âu (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • Common scops owl: mèo thông thường (tên gọi không chính thức, nhưng ít phổ biến hơn).
Cụm từ liên quan
  • Scops owl habitat: môi trường sống của mèo.
    • The old world scops owl prefers open woodlands and gardens. ( mèo châu Âu ưa thích rừng thưa vườn cây.)
  • Scops owl call: tiếng kêu của mèo.
    • The old world scops owl's call is a monotonous whistle. (Tiếng kêu của mèo châu Âu là một tiếng huýt đều đều.)
Thành ngữ liên quan
  • As wise as an owl (thông thái như ): thành ngữ so sánh sự thông minh với loài , nhưng không đặc biệt dành riêng cho loài "old world scops owl".
    • He is as wise as an owl, but not as small as the old world scops owl. (Anh ấy thông thái như , nhưng không nhỏ bé như mèo châu Âu.)